Nấm Phellinus còn được gọi là Sang Hwang ở Trung Quốc và Hàn Quốc và Meshima ở Nhật Bản. Hơn 470 loài đã được xác định và dược chất được mong muốn cao nhất chỉ tồn tại ở hai loài: Phellinus linteusPhellinus igniarius.

Sang Hwang từ lâu đã được ghi nhận trong các văn bản cổ là “nấm bất tử” và được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc như một chất chống lại nhiều loại bệnh tật.

Nếu bạn có thể tìm thấy một cây nấm Linh Chi ngàn tuổi trên một cây dâu già, bạn có thể cứu một người sắp chết

Tìm hiểu thêm về Phellinus trong lịch sử tại Phellinus-research.com

Phellinus linteus có trong chi Phellinus thuộc họ Hymenochaetaceae thuộc nhóm Aphylloporales thuộc lớp nấm (Basidiomycetes), chủ yếu bao gồm các loại nấm dùng trong y học và nấm ăn được. Phellinus linteus được gọi là Meshima ở Nhật Bản (đảo Danjo), Sanghwang ở Hàn Quốc và Trung Quốc.

Phellinus igniarius là một loài nấm khác với Phellinus linteus và là loài Phellinus có hoạt tính sinh học thứ hai được biết đến. Mặc dù không được ghi nhận có hiệu lực như Phellinus linteus, nghiên cứu hiện đại cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất có lợi bên trong thân cây quả Phellinus igniarius tự nhiên với nhiều ứng dụng sức khoẻ hữu ích.

Phellinus linteusPhellinus igniarius phát triển tự nhiên trên các thân cây liễu, dâu tằm và cây cọ có tuổi thọ hơn 100 năm. Nấm cần phát triển trong vòng 30-40 năm trong điều kiện hoàn hảo để thể quả đạt được các ứng dụng có lợi cho sức khoẻ.

Siêu hợp chất bên trong

Rất nhiều lợi ích của Phellinus tự nhiên do nồng độ rất cao của nhiều thành phần thể quả Phellinus hoang dã trên 30 năm tuổi. Sau nhiều thập niên nghiên cứu hiện đại, cộng đồng khoa học giờ đây đã hiểu rõ hơn về hoạt động của những “siêu hợp chất” này và những chất cụ thể trong thể quả Phellinus có thể giúp ích cho việc cải thiện sức khoẻ.

Điều quan trọng cần nhớ là các siêu hợp chất này có nồng độ cao như vậy chỉ trong các điều kiện đúng:

  1. Khi được lấy từ thể quả của Phellinus phát triển bên ngoài thân cây, không phải là rễ nấm trong
  2. Phellinus được tìm thấy tự nhiên trong điều kiện tăng trưởng lý tưởng và không được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm
  3. Phellinus ít nhất 30 năm tuổi, với nồng độ các siêu hợp chất tăng theo độ tuổi.

Beta glucan 1-3, 1-6 là các polysaccharides nấm đặc trưng mà nghiên cứu cho thấy có liên quan đến việc thúc đẩy chức năng miễn dịch bẩm sinh. Các polysaccharides đặc biệt này hỗ trợ sản xuất các loại tế bào gốc chưa trưởng thành (CD 34 và CD 133) sinh ra các tế bào miễn dịch bẩm sinh mới. Những tế bào miễn dịch bẩm sinh mới này sẽ hỗ trợ và tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch thích nghi.

Một số nghiên cứu đã cho thấy thểquả Phellinus linteusPhellinus igniarius tự nhiên chứa rất nhiều beta glucan 1-3 và 1-6 hỗ trợ các tế bào thân gốc chưa trưởng thành.

Beta glucans 1-3, 1-6 được tìm thấy trong thể quả Phellinus cũng hỗ trợ chức năng tiêu hóa tổng thể bằng cách cung cấp các cấu trúc cho vi khuẩn đường ruột hữu ích để sống. Vi khuẩn này cần một ngôi nhà vật lý để phát triển mạnh, và beta glucan còn lại không bị tiêu hủy cung cấp cấu trúc hoàn hảo Cho vi khuẩn để tự sửa chữa.

Hispolon là một hợp chất polyphenol tìm thấy trong thể quả Phellinus linteusPhellinus igniarius. Hispolon đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu ngày càng phổ biến trong những năm gần đây vì những phát hiện ban đầu cho thấy chất tự nhiên này rất có tiềm năng sử dụng cho sức khoẻ con người. Các nghiên cứu đã xác định hispolon có khả năng chống khối u, chống oxy hóa, kháng virut và kích thích sự chết tế bào apoptosis.

Axit protocatechuic là một hợp chất polyphenol được tìm thấy trong khắp các thành viên của vương quốc thực vật, đặc biệt là trong cây thuốc và ở nồng độ cao trong Phellinus linteus. 20 năm nghiên cứu về chất này đã cho thấy nó có khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng virut mạnh. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng acid protocatechuic có hoạt tính kháng viêm rất mạnh và có tác dụng chống ung thư trực tiếp bằng cách ức chế việc gắn các tế bào ung thư vào các tế bào khỏe mạnh.

Betulinic Acid, thuộc họ hoá chất được biết đến như là chất triterpernoids, được tìm thấy trong thể quả Phellinus tự nhiên và được chứng minh là có nhiều lợi ích về sức khoẻ. Các nghiên cứu thực hiện trên chất này đã chứng minh nó có tính kháng viêm và kháng virus cao. Nghiên cứu cũng cho thấy axit Betulinic có thể giúp cải thiện sự trao đổi chất của gan và do đó việc bảo vệ được cải thiện. Như nhiều thành phần quan trọng khác của chiết xuất Phellinus tự nhiên, axit betulinic đã được chứng minh thông qua nghiên cứu có tác dụng ức chế trực tiếp chống khối u và các hoạt động ngăn ngừa sự phát triển của khối u.

Chỉ mới đây vào năm 2008, hispidin được phát hiện là tồn tại với số lượng lớn trong thể quả Phellinus. Hispidin là một loại chất chống oxy hoá mà các nghiên cứu cho thấy có khả năng thu hẹp các gốc tự do rất mạnh và là một hợp chất siêu cao bên trong Phellinus linteusPhellinus igniarius có vai trò mạnh mẽ trong việc hỗ trợ sức khoẻ của chúng ta.

Khi DNA của chúng ta bị hư hỏng do gốc tự do liên kết với nó (được gọi là oxy hóa), nó có thể mất chức năng bình thường. Một khi các chất chống oxy hoá được tìm thấy bên trong Phellinus linteus đã tiến hành loại bỏ gốc tự do, DNA có thể bắt đầu tự sửa chữa, nhưng chỉ khi cung cấp các axit amin và axit nucleic có sẵn. Các nghiên cứu cho thấy cả axit nucleic và hơn 20 amino axit cần thiết cho việc sửa chữa DNA xảy ra tự nhiên ở nồng độ cao trong thể quả Phellinus.

Telomeres trimmed

Interfungins A là tên một hợp chất đã được phát hiện ở mức cao bên trong thể quả tự nhiên của Phellinus linteus. Các nghiên cứu cho thấy nó giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách ngăn ngừa glycation protein, là sự liên kết tự động của một phân tử protein với một phân tử đường. Thông thường mối liên kết được hình thành giữa các phân tử dinh dưỡng với sự trợ giúp của một enzyme. Trong trường hợp glycation protein, các phân tử đường tự khắc dính nó vào protein mà không có bất kỳ sự tham gia enzym. Glycation được xem là một quá trình oxy hóa gây tổn hại và là bước khởi đầu của một loạt các phản ứng tồi tệ hơn bắt đầu từ cao huyết áp và tiểu đường và dẫn đến những bệnh như bệnh tim, bệnh Alzheimer, tổn thương não, mất cảm giác và ung thư 44

Interleukines là một loại phân tử báo hiệu cho phép giao tiếp giữa các tế bào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong tất cả các khía cạnh của phản ứng miễn dịch, và các interleukins khác nhau mang thông điệp khác nhau. Các nghiên cứu xác nhận sự có mặt của IL4 và IL10 ở bên trong thể quả Phellinus tự nhiên, hai thông điệp interleukine cụ thể mang những hướng dẫn có lợi cho chức năng miễn dịch bẩm sinh của chúng ta.45